Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stout-heartedness

/'staunt'hɑ:tidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stout-heartedness

/'staunt'hɑ:tidnis/

danh từ

  • sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...