stoutly
/'stautli/ phổ biến #29259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoutly
//
* phó từ- chắc, khoẻ, bền
- quả quyết, dũng cảm, can đảm; kiên cường, cứng cáp
- mập mạp; to khoẻ; hơi béo (người)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a resolute manner