Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoutly

/'stautli/ phổ biến #29259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoutly

//

* phó từ
  • chắc, khoẻ, bền
  • quả quyết, dũng cảm, can đảm; kiên cường, cứng cáp
  • mập mạp; to khoẻ; hơi béo (người)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a resolute manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...