Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stower

/stәuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stower

//

* danh từ
  • thợ (máy) chèn lắp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...