Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stowing

//

* danh từ
  • sự chèn lắp
  • hand stowing
  • sự chèn lắp bằng tay
  • sự tuôn nước vào đầy
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Stow\nn. A method of working in which the waste is packed into the\n space formed by excavating the vein.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...