Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stradivarius

/,strædi'vɑ:riəs/ phổ biến #40132
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stradivarius

/,strædi'vɑ:riəs/

danh từ

  • (âm nhạc) Viôlông xtrat
Định nghĩa tiếng Anh

n Italian violin maker who developed the modern violin and created violins of unequaled tonal quality (1644?-1737)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...