strafer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strafer
//
* danh từ- (từ lóng) người bắn phá; oanh tạc; mắng nhiếc túi bụi; đánh quất túi bụi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a combat pilot who strafes the enemy
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a combat pilot who strafes the enemy
Đang tải...