straight angle
/'streit'æɳgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
straight angle
/'streit'æɳgl/
danh từ
- (toán học) góc bẹt
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...