straight eye
/'streit'ai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
straight eye
/'streit'ai/
danh từ
- khả năng phát hiện chỗ cong
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...