Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straight face

/'streit'feis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straight face

/'streit'feis/

danh từ

  • mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm ra vẻ ngây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...