Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

straight face

/'streit'feis/

danh từ

  • mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm ra vẻ ngây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...