Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straight man

/streit mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straight man

//

* danh từ
  • diễn viên gợi (nói để các diễn viên hài khác pha trò)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...