Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straight-cut

/'streit'kʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straight-cut

/'streit'kʌt/

tính từ

  • thái dọc (thuốc lá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...