Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

straight-ticket

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phiếu bỏ cho mọi ứng cử viên của một đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...