Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straight-ticket

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straight-ticket

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phiếu bỏ cho mọi ứng cử viên của một đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...