Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straightaway

/'streitəwei/ phổ biến #21213
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straightaway

/'streitəwei/

tính từ

  • thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng

danh từ

  • quãng đường thẳng tắp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a straight segment of a roadway or racecourse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...