straightaway
/'streitəwei/ phổ biến #21213
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
straightaway
/'streitəwei/
tính từ
- thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng
danh từ
- quãng đường thẳng tắp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a straight segment of a roadway or racecourse