Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straightener

/'streitәnә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straightener

//

* danh từ
  • máy (bàn, bộ phận) rắn
Định nghĩa tiếng Anh

n a device for straightening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...