straightforwardly
//
* phó từ- trung thực, thẳng thắn, cởi mở, minh bạch; không thoái thác (về người, cung cách của người )
- dễ hiểu, dễ làm; không phức tạp, không rắc rối, không khó khăn (nhiệm vụ...)
Định nghĩa tiếng Anh
r with firmness and conviction; without compromise