Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straightness

/'streitnis/ phổ biến #35040
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straightness

/'streitnis/

danh từ

  • sự thẳng (của một con đường)
  • sự thẳng thắn, sự chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of hair) lack of a tendency to curl n. freedom from crooks or curves or bends or angles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...