Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strait-jacket

//

* danh từ
  • áo bó (áo mặc cho người điên có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)
  • sự trói buộc; sự ràng buộc* ngoại động từ
  • mặc áo bó cho (ai)
  • trói tay trói chân; kìm hãm; hạn chế sự tăng trưởng, sự phát triển của (cái gì)
    • to feel strait-jacketed by poverty:cảm thấy bị trói tay trói chân vì cảnh nghèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dress of strong materials for restraining maniacs\n or those who are violently delirious. It has long sleeves, which are\n closed at the ends, confining the hands, and may be tied behind the\n back.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...