Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strait-laced

/'streitleist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strait-laced

/'streitleist/

tính từ

  • nịt chặt (nịt vú...)
  • (nghĩa bóng) quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s exaggeratedly proper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...