Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

straitness

/'streitnis/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp
  • tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức); tính khắc khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being strait; especially, a\n pinched condition or situation caused by poverty; as, the straitnessof\n their circumstances.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...