Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strander

/'strændә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strander

//

* danh từ
  • máy bện thừng; bện cáp
  • máy xe sợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...