Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6783

strangely

/'streindʤli/

phó từ

  • lạ lùng
  • kỳ lạ, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a strange manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...