Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16884

strangeness

/'streindʤnis/

danh từ

  • tính lạ, tính xa lạ
  • tính kỳ lạ, tính kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) one of the six flavors of quark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...