Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strangler

/'stræŋ^lә/ phổ biến #28274
Biến thể từ stranglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strangler

//

* danh từ
  • người bóp cổ giết ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an epiphytic vine or tree whose aerial roots extend down the trunk of a supporting tree and coalesce around it eventually strangling the tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...