Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28274

strangler

//

* danh từ
  • người bóp cổ giết ai
Biến thể từ stranglers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an epiphytic vine or tree whose aerial roots extend down the trunk of a supporting tree and coalesce around it eventually strangling the tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...