Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straphanger

/'stræp,hæɳə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straphanger

/'stræp,hæɳə/

danh từ

  • (thông tục) hành khách đứng nắm tay vào dây da (trên xe buýt..., vì không đủ chỗ ngồi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commuter who uses public transportation n. a standing subway or bus passenger who grips a hanging strap for support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...