Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strategic direction /strəˈtiːdʒɪk dɪˈrɛkʃən/

cụm từ

  • định hướng chiến lược, phương hướng chiến lược
    • set the strategic direction: đặt ra định hướng chiến lược
    • align with the strategic direction: phù hợp với định hướng chiến lược
    • provide strategic direction: cung cấp định hướng chiến lược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...