strategic direction /strəˈtiːdʒɪk dɪˈrɛkʃən/
cụm từ
- định hướng chiến lược, phương hướng chiến lược
- set the strategic direction: đặt ra định hướng chiến lược
- align with the strategic direction: phù hợp với định hướng chiến lược
- provide strategic direction: cung cấp định hướng chiến lược