strategics
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strategics
/strə'ti:dʤiks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khoa học chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh
n. the science or art of strategy
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the science or art of strategy
Đang tải...