Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straticulate

/strə'tikjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straticulate

/strə'tikjulit/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) xếp thành tầng mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Characterized by the presence of thin parallel strata, or layers, as in an agate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...