strato-
/'strætәj, 'strei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strato-
//
- tiền tố
- tầng mây
- Stratocumulus:Mây tích tầng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...