Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16325

stratosphere

/'strætousfiə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) tầng bình lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the atmospheric layer between the troposphere and the mesosphere

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...