stratostat
/'strætә,stæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stratostat
//
* danh từ- khí cầu khảo sát tầng bình lưu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...