Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

straw-coloured

/'strɔ:'kʌləd/

tính từ

  • vàng nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

s having the color of dry straw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...