Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strawy

/'strɔ:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strawy

/'strɔ:i/

tính từ

  • bằng rơm; có rơm
  • vàng nhạt, màu rơm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to straw; made of, or resembling, straw.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...