strawy
/'strɔ:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strawy
/'strɔ:i/
tính từ
- bằng rơm; có rơm
- vàng nhạt, màu rơm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to straw; made of, or resembling, straw.