Từ điển Anh–Việt

112.211 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

streaky

/'stri:ki/ phổ biến #27774
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

streaky

/'stri:ki/

tính từ

  • có đường sọc, có vệt
  • có vỉa
Định nghĩa tiếng Anh

s marked with or as if with stripes or linear discolorations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...