Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stream live events

/striːm laɪv ɪˈvɛnts/

Nghĩa thường dùng

phát sóng các sự kiện trực tiếp qua internet cụm từ

“Many platforms allow users to stream live events easily.”Nhiều nền tảng cho phép người dùng phát sóng các sự kiện trực tiếp một cách dễ dàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...