stream of traffic
Nghĩa thường dùng
“There was a stream of traffic outside our room all night.”Có một dòng xe cộ chạy liên tục ngoài phòng chúng tôi suốt đêm.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There was a stream of traffic outside our room all night.”Có một dòng xe cộ chạy liên tục ngoài phòng chúng tôi suốt đêm.
Đang tải...