Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25060

streambed

//

* danh từ
  • lòng sông, lòng suối (đã cạn nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a channel occupied (or formerly occupied) by a stream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...