Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16885

streamer

/'stri:mə/

danh từ

  • cờ đuôi nheo, cờ dải
  • biểu ngữ
  • cột sáng bình minh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chạy suốt trang báo
Biến thể từ streamers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. light that streams\nn. a newspaper headline that runs across the full page

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...