Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

streamless

/'stri:mlis/

tính từ

  • không thành dòng, không chảy (nước)
  • không có sông, không có suối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of streams, or of a stream, as a region of\n country, or a dry channel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...