streamline communication
Nghĩa thường dùng
“We aim to streamline communication within the team.”Chúng tôi đặt mục tiêu làm cho giao tiếp trong nhóm hiệu quả hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We aim to streamline communication within the team.”Chúng tôi đặt mục tiêu làm cho giao tiếp trong nhóm hiệu quả hơn.
Đang tải...