Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45589

streamliner

/'stri:m,lainə/

danh từ

  • tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe) có dáng khí động
Biến thể từ streamliners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a streamlined train

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...