Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

street arab

/'stri:t'ærəb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

street arab

/'stri:t'ærəb/

danh từ

  • đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường xó chợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...