Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

street cred

//

* danh từ
  • hình ảnh, phong cách hiện đại, mới nhất, có thể được những người bình thường (nhất là thanh niên) chấp nhận

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...