Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

street cred

/kred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

street cred

//

* danh từ
  • hình ảnh, phong cách hiện đại, mới nhất, có thể được những người bình thường (nhất là thanh niên) chấp nhận

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...