Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

street credibility

/stri:t ˌkredəˈbɪlɪti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

street credibility

//

* danh từ
  • hình ảnh, phong cách hiện đại, mới nhất, có thể được những người bình thường (nhất là thanh niên) chấp nhận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...