Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

street orderly

/'stri:t'ɔ:dəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

street orderly

/'stri:t'ɔ:dəli/

danh từ

  • công nhân quét đường ((cũng) street-sweeper)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...