Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

street orderly

/'stri:t'ɔ:dəli/

danh từ

  • công nhân quét đường ((cũng) street-sweeper)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...