Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

street-door

/'stri:tdɔ:/

danh từ

  • cửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặt đường phố
Biến thể từ street-doors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...