street-railway
/'stri:t,reilwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
street-railway
/'stri:t,reilwei/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...