Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

street-railway

/'stri:t,reilwei/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...