Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15745

streetcar

/'stri:tkɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện ((cũng) tram, tram-car)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wheeled vehicle that runs on rails and is propelled by electricity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...