Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33490

streetwalker

/'stri:t,wɔ:kə/

danh từ

  • gái giang hồ, gái điếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prostitute who attracts customers by walking the streets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...