Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

streetwalker

/'stri:t,wɔ:kə/ phổ biến #33490
Biến thể từ streetwalkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

streetwalker

/'stri:t,wɔ:kə/

danh từ

  • gái giang hồ, gái điếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prostitute who attracts customers by walking the streets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...