Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

streetward

/'stri:twəd/

tính từ & phó từ

  • về phía phố
Định nghĩa tiếng Anh

n. An officer, or ward, having the care of the streets.\na. Facing toward the street.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...