Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strengthen cybersecurity

động từ

  • tăng cường an ninh mạng
    • strengthen cybersecurity measures: tăng cường các biện pháp an ninh mạng
    • strengthen cybersecurity defenses: tăng cường phòng thủ an ninh mạng
    • strengthen cybersecurity posture: tăng cường tư thế an ninh mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...